嗔怨[chēn yuàn] [嗔 怨]Lưu từKhácphàn nàn; khiển tráchChữ trong từ嗔chēntức giận với怨yuànđổ lỗiTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận埋怨mán yuànHSK 8phàn nànTừ cận nghĩa:投诉tóu sùHSK 4phàn nàn抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn诉苦sù kǔHSK 9phàn nàn诼zhuóphàn nàn怨叹yuàn tànphàn nàn诉冤sù yuānphàn nàn发牢骚fā láo sāophàn nàn