XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
浣熊
[huàn xióng] [浣 熊]
Lưu từ
Khác
gấu mèo (Procyon lotor)
Chữ trong từ
浣
huàn
rửa
熊
xióng
gấu