XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
涡扇
[wō shàn] [涡 扇]
Lưu từ
Khác
động cơ turbofan
Chữ trong từ
涡
wō
xoáy nước
扇
shān
tát, bạt tai