涧[jiàn]Lưu từKhácbiến thể của 涧 (jiàn)Từ ghép:山涧shān jiànsuối núi沟涧gōu jiànkhe rãnh涧壑jiàn hèthung lũng涧峡jiàn xiámột hẻm núi涧水jiàn shuǐsuối núi涧流jiàn liúdòng suối núi涧溪jiàn xīdòng suối núi涧西jiàn xīquận Jianxi của thành phố Luoyang 洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南清涧qīng jiànhuyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:磵jiànbiến thể của 涧 (jiàn)礀jiànbiến thể của 涧 (jiàn)