涧溪[jiàn xī] [涧 溪]Lưu từKhácdòng suối núi; dòng suối trong thung lũngChữ trong từ涧jiànbiến thể của 涧 (jiàn)溪xīcon suốiTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:涧流jiàn liúdòng suối núi