湍
[tuān]
nước chảy xiết
枯叶被卷入湍急的水流中不见了。
kū yè bèi juǎn rù tuān jí de shuǐ liú zhōng bú jiàn le.Lá khô bị cuốn vào dòng nước xiết rồi biến mất.
[tuān]
nước chảy xiết
枯叶被卷入湍急的水流中不见了。
kū yè bèi juǎn rù tuān jí de shuǐ liú zhōng bú jiàn le.Lá khô bị cuốn vào dòng nước xiết rồi biến mất.