XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
湲
[yuán]
Lưu từ
Khác
nước chảy xiết
Từ cận nghĩa:
湍
tuān
nước chảy xiết
滂
pāng
nước chảy xiết