溃疡
[kuì yáng] [溃 疡]
loét; lở loét
医生仔细检查了患者的口腔黏膜,排除了溃疡病变。
yī shēng zǐ xì jiǎn chá le huàn zhě de kǒu qiāng nián mó, pái chú le kuì yáng bìng biàn.Bác sĩ kiểm tra kỹ niêm mạc khoang miệng của bệnh nhân, loại trừ các tổn thương viêm loét.
[kuì yáng] [溃 疡]
loét; lở loét
医生仔细检查了患者的口腔黏膜,排除了溃疡病变。
yī shēng zǐ xì jiǎn chá le huàn zhě de kǒu qiāng nián mó, pái chú le kuì yáng bìng biàn.Bác sĩ kiểm tra kỹ niêm mạc khoang miệng của bệnh nhân, loại trừ các tổn thương viêm loét.