溯溪[sù xī] [溯 溪]Lưu từKháctruy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí)Chữ trong từ溯sùđi ngược dòng溪xīcon suốiTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suối