XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
漦
[lí]
Lưu từ
Khác
trôi theo dòng; chất nhầy; nước bọt
Từ cận nghĩa:
漂流
piāo liú
trôi theo dòng