XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
澌
[sī]
Lưu từ
Khác
cạn kiệt; làm cho hết sạch
Từ cận nghĩa:
竭
jié
cạn kiệt
告罄
gào qìng
cạn kiệt