澡罐[zǎo guàn] [澡 罐]Lưu từKhácchậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)Chữ trong từ澡zǎotắm罐guànlonTừ cùng chữ:易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giật