XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
炭墼
[tàn jī] [炭 墼]
Lưu từ
Khác
than tổ ong
Chữ trong từ
炭
tàn
than củi
墼
jī
(dạng kết hợp) gạch chưa nung