XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
烃蜡
[tīng là] [烃 蜡]
Lưu từ
Khác
sáp hydrocacbon
Chữ trong từ
烃
tīng
hydrocacbon
蜡
là
sáp