熙熙壤壤[xī xī rǎng rǎng] [熙 熙 壤 壤]Lưu từKhácbiến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng)Chữ trong từ熙xīdùng trong tên熙xīdùng trong tên壤rǎng(hình thức kết hợp) đất壤rǎng(hình thức kết hợp) đấtTừ cùng chữ:土壤tǔ rǎngHSK 9đất熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)