熬稃[āo fū] [熬 稃]Lưu từKhácngũ cốc nổ; lúa mì nổ; bỏng ngôChữ trong từ熬áonấu lửa nhỏ稃fūvỏ trấuTừ cùng chữ:熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm