XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
燂
[qián]
Lưu từ
Khác
làm nóng; cháy xém; đốt
Từ cận nghĩa:
务农
wù nóng
làm nông
庄稼活儿
zhuāng jia huó r
làm nông