燕梳[yàn shū] [燕 梳]Lưu từKhác(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)Chữ trong từ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh梳shūchảiTừ cùng chữ:燕子yàn ziHSK 9chim én