XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
爹爹
[diē die] [爹 爹]
Lưu từ
Khác
bố; ông
Chữ trong từ
爹
diē
ba
爹
diē
ba