HSK 7爹[diē]Lưu từDanh từba口语中对父亲的称呼。他从小就跟着爹一起生活。tā cóng xiǎo jiù gēn zhe diē yì qǐ shēng huó.Từ nhỏ anh ấy đã sống cùng với ba.Xem thêm (3)Từ ghép:公爹gōng diēcha chồng坑爹kēng diē(tiếng lóng Internet) không trung thực姑爹gū diēchồng của cô干爹gān diēcha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp…拼爹pīn diē(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân沙爹shā diēsốt sa tế爹地diē dìbố, daddy (từ mượn)爹娘diē niáng(tiếng địa phương) cha mẹ爹爹diē diebốXem thêm (4)Từ cận nghĩa:父亲fù qīnHSK 3cha大dàHSK 1to爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha大人dà renHSK 2người lớn爸bàHSK 1cha