拼爹[pīn diē] [拼 爹]Lưu từKhác(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thânChữ trong từ拼pīnchắp vá爹diēbaTừ cùng chữ:拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn