姑爹[gū diē] [姑 爹]Lưu từKhácchồng của cô; chúChữ trong từ姑gūcô (bên nội)爹diēbaTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái姑且gū qiěHSK 6tạm thời姑姑gū guHSK 6cô ruộtTừ cận nghĩa:姑丈gū zhàngchồng của cô (bên nội)姑父gū fuchồng của cô