姑父[gū fu] [姑 父]Lưu từKhácchồng của cô; chồng của bác gái bên nội; chúChữ trong từ姑gūcô (bên nội)父fùchaTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái姑且gū qiěHSK 6tạm thời姑姑gū guHSK 6cô ruột师父shī fuHSK 6sư phụ祖父zǔ fùHSK 6ông nội伯父bó fùHSK 7anh của cha继父jì fùHSK 8cha dượng岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụTừ cận nghĩa:姑丈gū zhàngchồng của cô (bên nội)姑爹gū diēchồng của cô