犀鸟
[xī niǎo] [犀 鸟]
chim hồng hoàng
冠斑犀鸟guān bān xī niǎo(loài chim ở Trung Quốc) loài hồng hoàng mỏ trắng (Anthracoceros alb…双角犀鸟shuāng jiǎo xī niǎo(loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)棕颈犀鸟zōng jǐng xī niǎo(loài chim ở Trung Quốc) loài hồng hoàng cổ nâu (Aceros nipalensis)白喉犀鸟bái hóu xī niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng nâu họng trắng (Anorrhinus…花冠皱盔犀鸟huā guān zhòu kuī xī niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)