XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
狗鹫
[gǒu jiù] [狗 鹫]
Lưu từ
Khác
đại bàng hoàng gia; lượng từ: 只 (zhī)
Chữ trong từ
狗
gǒu
chó
鹫
jiù
kền kền