鹫[jiù]Lưu từKháckền kềnTừ ghép:兀鹫wù jiùkền kền海鹫hǎi jiùđại bàng biển狗鹫gǒu jiùđại bàng hoàng gia狮鹫shī jiùquái vật đầu chim mình sư tử秃鹫tū jiùkền kền羌鹫qiāng jiùđại bàng biển鹫科jiù kēAegyptiidae (họ kền kền)鹫鸟jiù niǎokền kền白兀鹫bái wù jiù(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)Xem thêm (4)Từ cận nghĩa:兀鹫wù jiùkền kền秃鹫tū jiùkền kền秃鹰tū yīngkền kền老雕lǎo diāokền kền鹫鸟jiù niǎokền kền