羌鹫[qiāng jiù] [羌 鹫]Lưu từKhácđại bàng biển; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ羌qiāngcon mang鹫jiùkền kềnTừ cận nghĩa:海鹫hǎi jiùđại bàng biển