狮鹫[shī jiù] [狮 鹫]Lưu từKhácquái vật đầu chim mình sư tửChữ trong từ狮shī(dạng kết hợp) sư tử鹫jiùkền kềnTừ cùng chữ:狮子shī ziHSK 8con sư tử