狮
[shī]
(dạng kết hợp) sư tử
狮子被称为森林里的百兽之王。
shī zi bèi chēng wéi sēn lín lǐ de bǎi shòu zhī wáng.Sư tử được mệnh danh là vua của muôn loài trong rừng.
门口那对石狮子看起来很气派。
mén kǒu nà duì shí shī zi kàn qǐ lái hěn qì pài.Đôi sư tử đá trước cửa trông rất bệ vệ, oai phong.
狮子仰起头向着猎物大吼。
shī zi yǎng qǐ tóu xiàng zhe liè wù dà hǒu.Con sư tử ngẩng đầu gầm lớn về phía con mồi.