狮潭[shī tán] [狮 潭]Lưu từKhácthị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ狮shī(dạng kết hợp) sư tử潭tánhồ sâuTừ ghép:狮潭乡shī tán xiāngthị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanTừ cùng chữ:泥潭ní tánHSK 8vũng lầy狮子shī ziHSK 8con sư tửTừ cận nghĩa:狮潭乡shī tán xiāngthị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài Loan