狮子【獅子】
[shī zi] [狮 子]
1.con sư tử
一种大型食肉猫科哺乳动物。
几只狮子正在草原上悄悄靠近猎物。
jǐ zhī shī zi zhèng zài cǎo yuán shàng qiāo qiāo kào jìn liè wù.Vài con sư tử đang lén áp sát con mồi trên thảo nguyên.
2.Leo (cung hoàng đạo); Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan
指狮子座或台湾地名。
他是七月出生的,属于占星学中的狮子座。
tā shì qī yuè chū shēng de, shǔ yú zhān xīng xué zhōng de shī zi zuò.Anh ấy sinh vào tháng 7, thuộc cung Sư Tử trong chiêm tinh học.
狮子被称为森林里的百兽之王。
shī zi bèi chēng wéi sēn lín lǐ de bǎi shòu zhī wáng.Sư tử được mệnh danh là vua của muôn loài trong rừng.
门口那对石狮子看起来很气派。
mén kǒu nà duì shí shī zi kàn qǐ lái hěn qì pài.Đôi sư tử đá trước cửa trông rất bệ vệ, oai phong.
狮子仰起头向着猎物大吼。
shī zi yǎng qǐ tóu xiàng zhe liè wù dà hǒu.Con sư tử ngẩng đầu gầm lớn về phía con mồi.