雪山狮子[xuě shān shī zi] [雪 山 狮 子]Lưu từKhácSư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây TạngChữ trong từ雪xuětuyết山shānnúi狮shī(dạng kết hợp) sư tử子zǐcon traiTừ ghép:雪山狮子旗xuě shān shī zi qíLá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)