山狮[shān shī] [山 狮]Lưu từKhácsư tử núiChữ trong từ山shānnúi狮shī(dạng kết hợp) sư tửTừ ghép:雪山狮子xuě shān shī ziSư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và…雪山狮子旗xuě shān shī zi qíLá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có…Từ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)