秃鹫[tū jiù] [秃 鹫]Lưu từKháckền kền; (loài chim ở Trung Quốc) kền kền đen (Aegypius monachus)Chữ trong từ秃tūhói (thiếu tóc hoặc lông)鹫jiùkền kềnTừ cận nghĩa:鹫jiùkền kền兀鹫wù jiùkền kền秃鹰tū yīngkền kền老雕lǎo diāokền kền鹫鸟jiù niǎokền kền