狼嗥[láng háo] [狼 嗥]Lưu từKhácsói tru; (bóng) gào hú; rú lênChữ trong từ狼lángsói嗥háotru (như sói)Từ ghép:鬼哭狼嗥guǐ kū láng háobiến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo)Từ cùng chữ:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng