XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
Từ vựng: "猕"
2 từ khớp.
mí hóu
猕猴
con khỉ macaque
mí hóu táo
猕
猴
桃
quả kiwi; quả dương đào