猕猴桃[mí hóu táo] [猕 猴 桃]Lưu từKhácquả kiwi; quả dương đàoChữ trong từ猕mí猴hóukhỉ桃táoquả đàoTừ cùng chữ:核桃hé taoHSK 7quả óc chóTừ cận nghĩa:奇异果qí yì guǒquả kiwi