獐[zhāng]Lưu từKháccon mang; con hoẵngTừ ghép:香獐子xiāng zhāng zihươu xạ (Moschus moschiferus)獐头鼠目zhāng tóu shǔ mùnghĩa đen: đầu con mang mắt con chuột (thành ngữ)Từ cận nghĩa:羌qiāngcon mang