獾[huān]Lưu từKhácbiến thể của 獾 (huān)Từ ghép:狗獾gǒu huāncon lửng狼獾láng huāncon chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng)鼬獾yòu huānchồn bạc má