狼獾[láng huān] [狼 獾]Lưu từKháccon chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng)Chữ trong từ狼lángsói獾huānbiến thể của 獾 (huān)Từ cùng chữ:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng