琅琊[láng yá] [琅 琊]Lưu từKhácLangya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市 (chúzhōu shì), An HuyChữ trong từ琅lángđá giống ngọc琊yáphát âm Đài Loan [yé]Từ ghép:琅琊区láng yá qūLangya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市 (chúzhōu shì), An Huy琅琊山láng yá shānNúi Langya ở phía đông tỉnh An HuyTừ cận nghĩa:琅琊区láng yá qūLangya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市 (chúzhōu shì), An Huy