琉璃苣[liú lí jù] [琉 璃 苣]Lưu từKháccây lưu ly (Borago officinalis)Chữ trong từ琉liúđá quý璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài苣qǔhình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔ mǎi cài)