XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
琯
[guǎn]
Lưu từ
Khác
nhạc cụ; chạm ngọc hoặc vàng
Từ cận nghĩa:
乐器
yuè qì
HSK 8
nhạc cụ
璈
áo
nhạc cụ
鐻
jù
nhạc cụ