琳琅[lín láng] [琳 琅]Lưu từKhácnhững viên ngọc lấp lánhChữ trong từ琳línđá quý琅lángđá giống ngọcTừ ghép:满目琳琅mǎn mù lín lángngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh琳琅满目lín láng mǎn mùngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ)