瑜迦[yú jiā] [瑜 迦]Lưu từKhácyoga (từ mượn)Chữ trong từ瑜yúxuất sắc迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáoTừ cận nghĩa:瑜伽yú jiāyoga (từ mượn)