迦
[jiā]
âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo
殿内正中供奉着一尊释迦牟尼像。
diàn nèi zhèng zhōng gòng fèng zhe yì zūn shì jiā mù ní xiàng.Chính giữa trong điện thờ cúng một pho tượng Phật Thích Ca Mâu Ni.
[jiā]
âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo
殿内正中供奉着一尊释迦牟尼像。
diàn nèi zhèng zhōng gòng fèng zhe yì zūn shì jiā mù ní xiàng.Chính giữa trong điện thờ cúng một pho tượng Phật Thích Ca Mâu Ni.