楞迦岛[léng jiā dǎo] [楞 迦 岛]Lưu từKhácLanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)Chữ trong từ楞lèngbiến thể của 愣 (lèng)迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảoTừ cận nghĩa:楞迦léng jiāLanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)