楞迦[léng jiā] [楞 迦]Lưu từKhácLanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)Chữ trong từ楞lèngbiến thể của 愣 (lèng)迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáoTừ ghép:楞迦岛léng jiā dǎoLanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)Từ cận nghĩa:楞迦岛léng jiā dǎoLanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)