迦持[jiā chí] [迦 持]Lưu từKhácgiới luật Phật giáoChữ trong từ迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo持chícầmTừ cùng chữ:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thành维持wéi chíHSK 4giữ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ劫持jié chíHSK 8bắt cóc挟持xié chíHSK 9bắt giữ