迦纳[jiā nà] [迦 纳]Lưu từKhácGhana (Đài Loan)Chữ trong từ迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo纳nànhậnTừ cùng chữ:采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận归纳guī nàHSK 7tóm tắt交纳jiāo nàHSK 8nộp (thuế hoặc phí)容纳róng nàHSK 8chứa接纳jiē nàHSK 8kết nạp (vào hội nhóm)缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận